noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vật phẩm sưu tầm, món đồ sưu tầm, đồ cổ. Anything that a collector finds desirable and worth collecting. Ví dụ : "The old baseball card, signed by a famous player, became a valuable collector's item. " Chiếc thẻ bóng chày cũ, có chữ ký của một cầu thủ nổi tiếng, đã trở thành một món đồ sưu tầm giá trị. item value thing asset Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc